Bỏ qua điều hướng
Từ điển

工厂

Bính âmgōngchǎngHán-Việtcông xưởngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

nhà máy; xưởng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 进行工业生产的场所

    这家工厂生产汽车。

    zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qìchē.

    Nhà máy này sản xuất ô tô.

Cụm thường gặp

一家工厂 (một nhà máy) / 汽车工厂 (nhà máy ô tô) / 工厂工人 (công nhân nhà máy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 工厂. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.