Bỏ qua điều hướng
Từ điển

个人

Bính âmgèrénHán-Việtcá nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

cá nhân, riêng từng người

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 单独的人,与集体相对

    这只是我个人的看法。

    zhè zhǐshì wǒ gèrén de kànfǎ.

    Đây chỉ là quan điểm cá nhân của tôi.

Cụm thường gặp

个人意见 (ý kiến cá nhân) / 个人能力 (năng lực cá nhân) / 个人利益 (lợi ích cá nhân)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 个人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.