个人
Bính âmgèrénHán-Việtcá nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
cá nhân, riêng từng người
Giải nghĩa & ví dụ
单独的人,与集体相对
这只是我个人的看法。
zhè zhǐshì wǒ gèrén de kànfǎ.
Đây chỉ là quan điểm cá nhân của tôi.
Cụm thường gặp
个人意见 (ý kiến cá nhân) / 个人能力 (năng lực cá nhân) / 个人利益 (lợi ích cá nhân)
个
人
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 个人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.