Bỏ qua điều hướng
Từ điển

福州

Bính âmFúzhōuHán-Việtphúc châuTừ loạidanh từ

Phúc Châu (địa danh Trung Quốc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 福建省的省会

    他打算下个月去福州。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Fúzhōu.

    Anh ấy định tháng sau đi Phúc Châu.

Cụm thường gặp

去福州 (đi Phúc Châu) / 福州人 (người Phúc Châu) / 福州的天气 (thời tiết Phúc Châu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 福州. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.