福州
Bính âmFúzhōuHán-Việtphúc châuTừ loạidanh từ
Phúc Châu (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
福建省的省会
他打算下个月去福州。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Fúzhōu.
Anh ấy định tháng sau đi Phúc Châu.
Cụm thường gặp
去福州 (đi Phúc Châu) / 福州人 (người Phúc Châu) / 福州的天气 (thời tiết Phúc Châu)
福
州
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 福州. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.