广州
Bính âmGuǎngzhōuHán-Việtquảng châuTừ loạidanh từ
Quảng Châu
Giải nghĩa & ví dụ
中国南部的大城市
广州的东西很便宜。
Guǎngzhōu de dōngxi hěn piányi.
Đồ ở Quảng Châu rất rẻ.
Cụm thường gặp
去广州 (đi Quảng Châu) / 广州人 (người Quảng Châu) / 广州的菜 (món ăn Quảng Châu)
广
州
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 广州. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
广quảng