Bỏ qua điều hướng
Từ điển

肚子

Bính âmdùziHán-Việtđỗ tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

bụng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 腹部,身体前面中间的部位

    我肚子有点疼。

    wǒ dùzi yǒudiǎn téng.

    Tôi hơi đau bụng.

Cụm thường gặp

肚子疼 (đau bụng) / 肚子饿 (đói bụng) / 大肚子 (bụng to)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 肚子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.