Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大师

Bính âmdàshīHán-Việtđại sưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

bậc thầy, đại sư

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 在学问或技艺上有很高成就、受人尊敬的人

    他是国际公认的国画大师。

    tā shì guójì gōngrèn de guóhuà dàshī.

    Ông ấy là bậc thầy hội họa quốc họa được quốc tế công nhận.

Cụm thường gặp

武术大师 (bậc thầy võ thuật) / 一代大师 (bậc thầy một thời) / 大师风范 (phong thái bậc thầy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大师. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.