当日
Bính âmdāngrìHán-Việtđương nhậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
ngày hôm đó; cùng ngày, ngay trong ngày
Giải nghĩa & ví dụ
就在那一天;同一天
快递当日就送到了。
kuàidì dāngrì jiù sòngdào le.
Chuyển phát nhanh giao đến ngay trong ngày.
Cụm thường gặp
当日送达 (giao trong ngày) / 当日有效 (có hiệu lực trong ngày) / 当日往返 (đi về trong ngày)
当
日
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 当日. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
当đương