Bỏ qua điều hướng
Từ điển

错别字

Bính âmcuòbiézìHán-Việtthác biệt tựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chữ viết sai; lỗi chính tả chữ Hán (viết sai hoặc dùng nhầm chữ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 写错或用错的字,错字和别字的合称

    这篇文章里有好几个错别字。

    zhè piān wénzhāng lǐ yǒu hǎojǐ ge cuòbiézì.

    Trong bài viết này có mấy chữ viết sai.

Cụm thường gặp

改正错别字 (sửa chữ sai) / 满篇错别字 (đầy lỗi chính tả) / 检查错别字 (kiểm tra lỗi chữ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 错别字. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.