Bỏ qua điều hướng
Từ điển

出租

Bính âmchūzūHán-Việtxuất tôTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

cho thuê

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 收取租金把东西给别人使用

    这套房子出租了。

    zhè tào fángzi chūzū le.

    Căn nhà này đã cho thuê rồi.

Cụm thường gặp

出租房子 (cho thuê nhà) / 出租汽车 (taxi) / 房子出租 (nhà cho thuê)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 出租. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.