出售
Bính âmchūshòuHán-Việtxuất thụTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
bán ra; rao bán
Giải nghĩa & ví dụ
把东西卖出去
这套房子正在出售。
zhè tào fángzi zhèngzài chūshòu.
Căn nhà này đang được rao bán.
Cụm thường gặp
出售商品 (bán hàng hóa) / 公开出售 (bán công khai) / 出售房屋 (bán nhà)
出
售
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 出售. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
出xuất