Bỏ qua điều hướng
Từ điển

插手

Bính âmchāshǒuHán-Việtsáp thủTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

nhúng tay; can thiệp; xen vào

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 参与某事,多指介入不该管的事。

    这是他们家的私事,你最好别插手。

    zhè shì tāmen jiā de sīshì, nǐ zuìhǎo bié chāshǒu.

    Đây là chuyện riêng nhà họ, tốt nhất anh đừng nhúng tay vào.

Cụm thường gặp

插手管理 (nhúng tay quản lý) / 无从插手 (không thể xen vào) / 插手别人的事 (can thiệp việc người khác)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 插手. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.