Bỏ qua điều hướng
Từ điển

茶杯

Bính âmchábēiHán-Việttrà bôiTừ loạidanh từ

chén trà; tách trà

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 喝茶用的小杯子

    桌上摆着四个小茶杯。

    Zhuō shàng bǎi zhe sì ge xiǎo chábēi.

    Trên bàn bày bốn cái chén trà nhỏ.

Cụm thường gặp

一个茶杯 (một cái chén trà) / 拿茶杯 (lấy chén trà) / 洗茶杯 (rửa chén trà)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 茶杯. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.