Bỏ qua điều hướng
Từ điển

茶叶

Bính âmcháyèHán-Việttrà diệpTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

lá trà; trà

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 可以泡水喝的茶树叶子

    这种茶叶很有名。

    zhè zhǒng cháyè hěn yǒumíng.

    Loại trà này rất nổi tiếng.

Cụm thường gặp

中国茶叶 (trà Trung Quốc) / 买茶叶 (mua trà) / 一斤茶叶 (một cân trà)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 茶叶. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.