Bỏ qua điều hướng
Từ điển

别致

Bính âmbiézhìHán-Việtbiệt tríTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

độc đáo; mới lạ; khác biệt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 新奇、与众不同

    这家咖啡馆的装修十分别致。

    zhè jiā kāfēiguǎn de zhuāngxiū shífēn biézhì.

    Cách trang trí của quán cà phê này rất độc đáo.

Cụm thường gặp

造型别致 (kiểu dáng độc đáo) / 别致的设计 (thiết kế mới lạ) / 风格别致 (phong cách khác lạ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 别致. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.