Bỏ qua điều hướng
Từ điển

自治区

Bính âmzìzhìqūHán-Việttự trị khuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

khu tự trị (đơn vị hành chính cấp tỉnh của các dân tộc thiểu số)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 少数民族聚居地区设立的省级行政区域

    内蒙古自治区的草原辽阔无边。

    nèiménggǔ zìzhìqū de cǎoyuán liáokuò wúbiān.

    Thảo nguyên của khu tự trị Nội Mông rộng lớn bao la.

Cụm thường gặp

民族自治区 (khu tự trị dân tộc) / 自治区政府 (chính quyền khu tự trị) / 广西自治区 (khu tự trị Quảng Tây)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 自治区. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.