住址
Bính âmzhùzhǐHán-Việttrú chỉTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
địa chỉ nơi ở
Giải nghĩa & ví dụ
居住的地点
请把你的住址写在这里。
qǐng bǎ nǐ de zhùzhǐ xiě zài zhèlǐ.
Mời bạn viết địa chỉ của mình vào đây.
Cụm thường gặp
详细住址 (địa chỉ chi tiết) / 填写住址 (điền địa chỉ) / 家庭住址 (địa chỉ nhà)
住
址
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 住址. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.