住宅
Bính âmzhùzháiHán-Việttrú trạchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
nhà ở; nhà dân; khu dân cư
Giải nghĩa & ví dụ
供人居住的房屋
这一带都是高档住宅。
zhè yīdài dōu shì gāodàng zhùzhái.
Khu vực này toàn là nhà ở cao cấp.
Cụm thường gặp
住宅小区 (khu dân cư) / 高档住宅 (nhà ở cao cấp) / 私人住宅 (nhà ở tư nhân)
住
宅
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 住宅. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.