Bỏ qua điều hướng
Từ điển

逐一

Bính âmzhúyīHán-Việttrục nhấtTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9

từng cái một, lần lượt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一个一个地

    老师逐一检查了每个学生的作业。

    lǎoshī zhúyī jiǎnchá le měi ge xuéshēng de zuòyè.

    Thầy giáo lần lượt kiểm tra bài tập của từng học sinh.

Cụm thường gặp

逐一检查 (kiểm tra từng cái) / 逐一回答 (lần lượt trả lời) / 逐一排查 (rà soát từng cái)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 逐一. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.