逐一
Bính âmzhúyīHán-Việttrục nhấtTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9
từng cái một, lần lượt
Giải nghĩa & ví dụ
一个一个地
老师逐一检查了每个学生的作业。
lǎoshī zhúyī jiǎnchá le měi ge xuéshēng de zuòyè.
Thầy giáo lần lượt kiểm tra bài tập của từng học sinh.
Cụm thường gặp
逐一检查 (kiểm tra từng cái) / 逐一回答 (lần lượt trả lời) / 逐一排查 (rà soát từng cái)
逐
一
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 逐一. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
逐trục