Bỏ qua điều hướng
Từ điển

种族

Bính âmzhǒngzúHán-Việtchủng tộcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chủng tộc, sắc tộc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 具有共同遗传体质特征的人群

    这个国家反对一切形式的种族歧视。

    zhège guójiā fǎnduì yíqiè xíngshì de zhǒngzú qíshì.

    Quốc gia này phản đối mọi hình thức phân biệt chủng tộc.

Cụm thường gặp

种族歧视 (phân biệt chủng tộc) / 种族冲突 (xung đột sắc tộc) / 种族融合 (hòa hợp chủng tộc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 种族. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.