Bỏ qua điều hướng
Từ điển

众所周知

Bính âmzhòngsuǒzhōuzhīHán-Việtchúng sở chu triTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 6

ai cũng biết; mọi người đều biết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 大家全都知道

    众所周知,吸烟有害健康。

    zhòngsuǒzhōuzhī, xīyān yǒuhài jiànkāng.

    Ai cũng biết hút thuốc có hại cho sức khỏe.

Cụm thường gặp

众所周知的事 (chuyện ai cũng biết) / 众所周知的道理 (đạo lý ai cũng biết) / 早已众所周知 (từ lâu ai cũng biết)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 众所周知. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.