Bỏ qua điều hướng
Từ điển

正能量

Bính âmzhèngnéngliàngHán-Việtchính năng lượngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

năng lượng tích cực, nguồn động lực lành mạnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻积极健康、给人力量和希望的情绪或影响。

    他的故事传递了满满的正能量。

    tā de gùshi chuándì le mǎnmǎn de zhèngnéngliàng.

    Câu chuyện của anh ấy truyền tải đầy ắp năng lượng tích cực.

Cụm thường gặp

传递正能量 (lan tỏa năng lượng tích cực) / 满满正能量 (đầy năng lượng tích cực) / 充满正能量 (tràn đầy năng lượng tích cực)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 正能量. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.