Bỏ qua điều hướng
Từ điển

朝三暮四

Bính âmzhāosān-mùsìHán-Việttriêu tam mộ tứTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

sớm nắng chiều mưa, thay đổi thất thường, không kiên định (lòng dạ đổi thay)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 原比喻用手段欺骗人,后多指主意多变、反复无常

    他做事朝三暮四,让人难以信任。

    tā zuòshì zhāosān-mùsì, ràng rén nányǐ xìnrèn.

    Anh ta làm việc thay đổi thất thường, khiến người khác khó tin tưởng.

Cụm thường gặp

朝三暮四的人 (kẻ tráo trở) / 感情朝三暮四 (tình cảm đổi thay) / 朝三暮四地变卦 (thay đổi thất thường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 朝三暮四. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.