Bỏ qua điều hướng
Từ điển

赞不绝口

Bính âmzànbùjuékǒuHán-Việttán bất tuyệt khẩuTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

hết lời khen ngợi; khen không dứt miệng; tấm tắc khen

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 不住口地称赞,形容对人或事物极为赞赏

    大家对她的表演赞不绝口。

    dàjiā duì tā de biǎoyǎn zàn bù jué kǒu.

    Mọi người khen ngợi màn biểu diễn của cô ấy không dứt lời.

Cụm thường gặp

令人赞不绝口 (khiến người ta hết lời khen ngợi) / 赞不绝口地夸奖 (khen tấm tắc không dứt) / 对美食赞不绝口 (tấm tắc khen món ăn ngon)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 赞不绝口. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.