Bỏ qua điều hướng
Từ điển

原汁原味

Bính âmyuánzhī-yuánwèiHán-Việtnguyên trấp nguyên vịTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

nguyên bản, giữ đúng hương vị/bản sắc gốc, không bị pha tạp hay thay đổi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻保持事物本来的风味或特色,没有经过改动

    这部纪录片原汁原味地记录了当地的民俗风情。

    zhè bù jìlùpiàn yuánzhī-yuánwèi de jìlùle dāngdì de mínsú fēngqíng.

    Bộ phim tài liệu này ghi lại phong tục dân gian địa phương một cách nguyên bản.

Cụm thường gặp

保持原汁原味 (giữ nguyên bản gốc) / 原汁原味的表演 (màn trình diễn nguyên gốc) / 原汁原味地呈现 (thể hiện đúng nguyên bản)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 原汁原味. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.