Bỏ qua điều hướng
Từ điển

延伸

Bính âmyánshēnHán-Việtduyên thânTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

kéo dài, trải dài; mở rộng, lan rộng (ý nghĩa, phạm vi)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. kéo dài, trải dài

    向一个方向伸展

    这条公路一直延伸到山脚。

    zhè tiáo gōnglù yīzhí yánshēn dào shānjiǎo.

    Con đường này kéo dài mãi đến chân núi.

  2. mở rộng, lan rộng (ý nghĩa, phạm vi)

    (意义、范围)扩展

    这个概念可以延伸到其他领域。

    zhège gàiniàn kěyǐ yánshēn dào qítā lǐngyù.

    Khái niệm này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác.

Cụm thường gặp

向前延伸 (kéo dài về phía trước) / 延伸阅读 (đọc mở rộng) / 不断延伸 (không ngừng kéo dài)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 延伸. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.