Bỏ qua điều hướng
Từ điển

选项

Bính âmxuǎnxiàngHán-Việttuyển hạngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

lựa chọn; tùy chọn; phương án để chọn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 可供选择的项目

    这道题有四个选项。

    zhè dào tí yǒu sì gè xuǎnxiàng.

    Câu hỏi này có bốn lựa chọn.

Cụm thường gặp

多个选项 (nhiều lựa chọn) / 正确选项 (lựa chọn đúng) / 默认选项 (tùy chọn mặc định)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 选项. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.