选择
Bính âmxuǎnzéHán-Việttuyển trạchTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
lựa chọn
Giải nghĩa & ví dụ
在几个当中挑出一个
你可以选择坐车或走路。
nǐ kěyǐ xuǎnzé zuò chē huò zǒulù.
Bạn có thể chọn đi xe hoặc đi bộ.
Cụm thường gặp
做选择 (đưa ra lựa chọn) / 选择工作 (chọn công việc) / 正确的选择 (lựa chọn đúng đắn)
选
择
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 选择. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.