Bỏ qua điều hướng
Từ điển

旋律

Bính âmxuánlǜHán-Việttoàn luậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

giai điệu; nhịp điệu (âm nhạc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 乐音有组织的进行;曲调

    这首歌的旋律优美动听。

    zhè shǒu gē de xuánlǜ yōuměi dòngtīng.

    Giai điệu bài hát này êm ái dễ nghe.

Cụm thường gặp

优美的旋律 (giai điệu êm ái) / 主旋律 (giai điệu chủ đạo) / 熟悉的旋律 (giai điệu quen thuộc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 旋律. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.