Bỏ qua điều hướng
Từ điển

雄厚

Bính âmxiónghòuHán-Việthùng hậuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

hùng hậu, dồi dào, vững mạnh (thực lực, vốn liếng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. (人力、物力等)充足强大

    这家公司资金雄厚,实力强大。

    zhè jiā gōngsī zījīn xiónghòu, shílì qiángdà.

    Công ty này vốn liếng hùng hậu, thực lực mạnh mẽ.

Cụm thường gặp

资金雄厚 (vốn hùng hậu) / 实力雄厚 (thực lực hùng hậu) / 雄厚的基础 (nền tảng vững chắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 雄厚. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.