雄厚
Bính âmxiónghòuHán-Việthùng hậuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
hùng hậu, dồi dào, vững mạnh (thực lực, vốn liếng)
Giải nghĩa & ví dụ
(人力、物力等)充足强大
这家公司资金雄厚,实力强大。
zhè jiā gōngsī zījīn xiónghòu, shílì qiángdà.
Công ty này vốn liếng hùng hậu, thực lực mạnh mẽ.
Cụm thường gặp
资金雄厚 (vốn hùng hậu) / 实力雄厚 (thực lực hùng hậu) / 雄厚的基础 (nền tảng vững chắc)
雄
厚
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 雄厚. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.