Bỏ qua điều hướng
Từ điển

新加坡

Bính âmXīnjiāpōHán-Việttân gia phaTừ loạidanh từ

Singapore

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 东南亚的国家

    新加坡是一个很干净的国家。

    Xīnjiāpō shì yí gè hěn gānjìng de guójiā.

    Singapore là một đất nước rất sạch sẽ.

Cụm thường gặp

去新加坡 (đi Singapore) / 新加坡人 (người Singapore)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 新加坡. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.