Bỏ qua điều hướng
Từ điển

行星

Bính âmxíngxīngHán-Việthành tinhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

hành tinh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 环绕恒星运行、本身不发光的天体

    地球是太阳系中的第三颗行星。

    dìqiú shì tàiyángxì zhōng de dì sān kē xíngxīng.

    Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.

Cụm thường gặp

太阳系行星 (hành tinh hệ mặt trời) / 类地行星 (hành tinh giống Trái Đất) / 围绕恒星的行星 (hành tinh quanh hằng tinh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 行星. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.