Bỏ qua điều hướng
Từ điển

新潮

Bính âmxīncháoHán-Việttân tràoTừ loạitính từ, danh từHSK 3.0cấp 7-9

thời thượng; hợp mốt, tân tiến; trào lưu mới; xu hướng mới

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. thời thượng; hợp mốt, tân tiến

    新奇而时髦,符合新的潮流

    这件衣服的款式很新潮。

    zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn xīncháo.

    Kiểu dáng bộ đồ này rất thời thượng.

  1. trào lưu mới; xu hướng mới

    新兴的潮流或风尚

    年轻人总是喜欢追逐新潮。

    niánqīngrén zǒngshì xǐhuan zhuīzhú xīncháo.

    Giới trẻ luôn thích chạy theo trào lưu mới.

Cụm thường gặp

追赶新潮 (chạy theo mốt) / 新潮款式 (kiểu mốt mới) / 打扮新潮 (ăn mặc thời thượng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 新潮. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.