现行
Bính âmxiànxíngHán-Việthiện hànhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
hiện hành; đang thi hành; đang có hiệu lực
Giải nghĩa & ví dụ
现在施行的;正在实行的
这项措施不符合现行的规定。
zhè xiàng cuòshī bù fúhé xiànxíng de guīdìng.
Biện pháp này không phù hợp với quy định hiện hành.
Cụm thường gặp
现行制度 (chế độ hiện hành) / 现行法律 (luật hiện hành) / 现行标准 (tiêu chuẩn hiện hành)
现
行
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 现行. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
现hiện