Bỏ qua điều hướng
Từ điển

下单

Bính âmxiàdānHán-Việthạ đơnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

đặt hàng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 提交订单购买商品

    我在网上下单买了一本书。

    wǒ zài wǎngshàng xiàdān mǎi le yī běn shū.

    Tôi đặt hàng trên mạng mua một quyển sách.

Cụm thường gặp

网上下单 (đặt hàng online) / 立即下单 (đặt hàng ngay) / 下单付款 (đặt hàng thanh toán)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 下单. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.