微生物
Bính âmwēishēngwùHán-Việtvy sinh vậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
vi sinh vật
Giải nghĩa & ví dụ
指细菌、病毒等肉眼看不见的微小生物
土壤里含有大量的微生物。
tǔrǎng lǐ hán yǒu dàliàng de wēishēngwù.
Trong đất chứa một lượng lớn vi sinh vật.
Cụm thường gặp
有害微生物 (vi sinh vật có hại) / 微生物繁殖 (vi sinh vật sinh sôi) / 研究微生物 (nghiên cứu vi sinh vật)
微
生
物
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 微生物. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.