Bỏ qua điều hướng
Từ điển

王牌

Bính âmwángpáiHán-Việtvương bàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

con át chủ bài; quân bài chủ lực; nhân vật/thứ mạnh nhất

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻最强有力的人物、手段或力量

    他是我们队的王牌选手。

    tā shì wǒmen duì de wángpái xuǎnshǒu.

    Anh ấy là tuyển thủ át chủ bài của đội chúng tôi.

Cụm thường gặp

王牌产品 (sản phẩm chủ lực) / 王牌军队 (quân đội tinh nhuệ) / 打出王牌 (tung ra con át chủ bài)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 王牌. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.