王牌
Bính âmwángpáiHán-Việtvương bàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
con át chủ bài; quân bài chủ lực; nhân vật/thứ mạnh nhất
Giải nghĩa & ví dụ
比喻最强有力的人物、手段或力量
他是我们队的王牌选手。
tā shì wǒmen duì de wángpái xuǎnshǒu.
Anh ấy là tuyển thủ át chủ bài của đội chúng tôi.
Cụm thường gặp
王牌产品 (sản phẩm chủ lực) / 王牌军队 (quân đội tinh nhuệ) / 打出王牌 (tung ra con át chủ bài)
王
牌
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 王牌. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
王vương