Bỏ qua điều hướng
Từ điển

王国

Bính âmwángguóHán-Việtvương quốcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

vương quốc; (nghĩa bóng) lãnh địa, thế giới riêng của một lĩnh vực

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 以国王为元首的国家;比喻某种境界或领域

    这里简直是孩子们的游戏王国。

    zhèlǐ jiǎnzhí shì háizimen de yóuxì wángguó.

    Nơi đây đúng là vương quốc trò chơi của lũ trẻ.

Cụm thường gặp

独立王国 (vương quốc độc lập) / 动物王国 (vương quốc động vật) / 自由王国 (vương quốc tự do)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 王国. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.