条款
Bính âmtiáokuǎnHán-Việtđiều khoảnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
điều khoản (trong hợp đồng, văn bản, luật lệ)
Giải nghĩa & ví dụ
文件、合同、条约中分条列出的项目
请仔细阅读合同的每一项条款。
qǐng zǐxì yuèdú hétong de měi yí xiàng tiáokuǎn.
Xin đọc kỹ từng điều khoản của hợp đồng.
Cụm thường gặp
合同条款 (điều khoản hợp đồng) / 法律条款 (điều khoản pháp lý) / 附加条款 (điều khoản bổ sung)
条
款
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 条款. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
条điều