Bỏ qua điều hướng
Từ điển

太阳

Bính âmtàiyángHán-Việtthái dươngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

mặt trời

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 太阳系中央的恒星

    今天太阳很大。

    jīntiān tàiyáng hěn dà.

    Hôm nay nắng rất to.

Cụm thường gặp

出太阳 (có nắng) / 太阳很大 (nắng to) / 晒太阳 (phơi nắng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 太阳. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.