四通八达
Bính âmsìtōng-bādáHán-Việttứ thông bát đạtTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
giao thông tứ phía thông suốt; đường sá thông thương khắp nơi
Giải nghĩa & ví dụ
形容道路交通向各个方向都畅通
这座城市交通四通八达,非常便利。
zhè zuò chéngshì jiāotōng sìtōng-bādá, fēicháng biànlì.
Thành phố này giao thông tứ phía thông suốt, rất thuận tiện.
Cụm thường gặp
四通八达的公路 (đường sá thông suốt khắp nơi) / 交通四通八达 (giao thông tứ thông bát đạt) / 四通八达的网络 (mạng lưới thông suốt mọi hướng)
四
通
八
达
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 四通八达. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
四tứ