说谎
Bính âmshuōhuǎngHán-Việtthuyết hoangTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
nói dối; nói điều không thật
Giải nghĩa & ví dụ
有意说不真实的话,欺骗别人
他红着脸,一看就知道在说谎。
tā hóng zhe liǎn, yí kàn jiù zhīdào zài shuōhuǎng.
Mặt anh ta đỏ bừng, nhìn là biết đang nói dối.
Cụm thường gặp
从不说谎 (không bao giờ nói dối) / 当面说谎 (nói dối trước mặt) / 说谎骗人 (nói dối lừa người)
说
谎
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 说谎. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
说thuyết