Bỏ qua điều hướng
Từ điển

撒谎

Bính âmsāhuǎngHán-Việttát hoangTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

nói dối, nói xạo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 说谎话,不说实话

    你要诚实,千万不要撒谎。

    nǐ yào chéngshí, qiānwàn búyào sāhuǎng.

    Con phải thành thật, tuyệt đối đừng nói dối.

Cụm thường gặp

当面撒谎 (nói dối trước mặt) / 从不撒谎 (không bao giờ nói dối) / 撒谎骗人 (nói dối lừa người)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 撒谎. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.