生物
Bính âmshēngwùHán-Việtsinh vậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
sinh vật
Giải nghĩa & ví dụ
自然界中有生命的物体
海洋里生活着各种各样的生物。
hǎiyáng lǐ shēnghuózhe gèzhǒnggèyàng de shēngwù.
Trong đại dương sinh sống đủ loại sinh vật.
Cụm thường gặp
海洋生物 (sinh vật biển) / 生物科学 (khoa học sinh vật) / 微生物 (vi sinh vật)
生
物
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 生物. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
生sinh