Bỏ qua điều hướng
Từ điển

生物

Bính âmshēngwùHán-Việtsinh vậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

sinh vật

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 自然界中有生命的物体

    海洋里生活着各种各样的生物。

    hǎiyáng lǐ shēnghuózhe gèzhǒnggèyàng de shēngwù.

    Trong đại dương sinh sống đủ loại sinh vật.

Cụm thường gặp

海洋生物 (sinh vật biển) / 生物科学 (khoa học sinh vật) / 微生物 (vi sinh vật)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 生物. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.