舍不得
Bính âmshěbudeHán-Việtxá bất đắcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
không nỡ, tiếc không muốn
Giải nghĩa & ví dụ
很爱惜,不愿意放弃或离开
她舍不得离开自己的家乡。
tā shěbude líkāi zìjǐ de jiāxiāng.
Cô ấy không nỡ rời xa quê hương mình.
Cụm thường gặp
舍不得花钱 (tiếc tiền không nỡ tiêu) / 舍不得离开 (không nỡ rời đi) / 舍不得扔 (không nỡ vứt)
舍
不
得
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 舍不得. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
舍xá