Bỏ qua điều hướng
Từ điển

舍不得

Bính âmshěbudeHán-Việtxá bất đắcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

không nỡ, tiếc không muốn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 很爱惜,不愿意放弃或离开

    她舍不得离开自己的家乡。

    tā shěbude líkāi zìjǐ de jiāxiāng.

    Cô ấy không nỡ rời xa quê hương mình.

Cụm thường gặp

舍不得花钱 (tiếc tiền không nỡ tiêu) / 舍不得离开 (không nỡ rời đi) / 舍不得扔 (không nỡ vứt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 舍不得. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.