Bỏ qua điều hướng
Từ điển

三文鱼

Bính âmsānwényúHán-Việttam văn ngưTừ loạidanh từ

cá hồi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种粉红色肉的海鱼

    三文鱼可以生吃。

    Sānwényú kěyǐ shēng chī.

    Cá hồi có thể ăn sống.

Cụm thường gặp

吃三文鱼 (ăn cá hồi) / 三文鱼刺身 (sashimi cá hồi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 三文鱼. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.