赛季
Bính âmsàijìHán-Việttái quýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
mùa giải (thể thao)
Giải nghĩa & ví dụ
体育比赛按年度划分的时期
新赛季即将拉开帷幕。
xīn sàijì jíjiāng lākāi wéimù.
Mùa giải mới sắp khai màn.
Cụm thường gặp
新赛季 (mùa giải mới) / 常规赛季 (mùa giải chính thức) / 赛季冠军 (nhà vô địch mùa giải)
赛
季
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 赛季. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
赛tái