Bỏ qua điều hướng
Từ điển

季度

Bính âmjìdùHán-Việtquý độTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

quý (ba tháng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一年分成四个时段,每段三个月

    公司这个季度的业绩很好。

    gōngsī zhège jìdù de yèjì hěn hǎo.

    Kết quả kinh doanh quý này của công ty rất tốt.

Cụm thường gặp

第一季度 (quý một) / 季度报告 (báo cáo quý) / 本季度 (quý này)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 季度. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.