Bỏ qua điều hướng
Từ điển

瑞典

Bính âmRuìdiǎnHán-Việtthuỵ điểnTừ loạidanh từ

Thuỵ Điển

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 欧洲北部的一个国家

    瑞典的冬天很冷。

    Ruìdiǎn de dōngtiān hěn lěng.

    Mùa đông ở Thuỵ Điển rất lạnh.

Cụm thường gặp

瑞典人 (người Thuỵ Điển) / 去瑞典 (đi Thuỵ Điển) / 瑞典的冬天 (mùa đông Thuỵ Điển)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 瑞典. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.