Bỏ qua điều hướng
Từ điển

瑞士

Bính âmRuìshìHán-Việtthuỵ sĩTừ loạidanh từ

Thuỵ Sĩ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 欧洲中部的一个国家

    瑞士的手表很有名。

    Ruìshì de shǒubiǎo hěn yǒumíng.

    Đồng hồ Thuỵ Sĩ rất nổi tiếng.

Cụm thường gặp

瑞士人 (người Thuỵ Sĩ) / 去瑞士 (đi Thuỵ Sĩ) / 瑞士的手表 (đồng hồ Thuỵ Sĩ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 瑞士. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.