人民币
Bính âmrénmínbìHán-Việtnhân dân tệTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
đồng nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
中华人民共和国的法定货币
这件衣服一百五十元人民币。
zhè jiàn yīfu yìbǎi wǔshí yuán rénmínbì.
Chiếc áo này giá một trăm năm mươi nhân dân tệ.
Cụm thường gặp
兑换人民币 (đổi nhân dân tệ) / 一百人民币 (một trăm tệ) / 人民币汇率 (tỷ giá nhân dân tệ)
人
民
币
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 人民币. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
人nhân